Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đồn trú" (1)
đồn trú
Tiếng Anh
Động từstationed, garrisoned
Quân đội nước ngoài đồn trú tại căn cứ này.
Foreign troops are stationed at this base.
Từ liên quan "đồn trú" (1)
đòn trừng phạt
Tiếng Anh
Cụm từsanctions, punitive measures
Các nước đã áp đặt đòn trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
Countries imposed economic sanctions on that nation.
Cụm từ "đồn trú" (3)
Nhiều quân nhân đồn trú tại căn cứ không quân.
Many servicemen are stationed at the air force base.
Các nước đã áp đặt đòn trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
Countries imposed economic sanctions on that nation.
Quân đội nước ngoài đồn trú tại căn cứ này.
Foreign troops are stationed at this base.
